mouse mat
Định nghĩa
Danh từ: Một tấm lót nhỏ, thường có bề mặt phẳng, được đặt dưới chuột máy tính để tạo ma sát và giúp chuột di chuyển chính xác hơn. "Mouse mat" là một tấm lót di động, có thể mang theo.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một tấm lót chuột mới vì cái cũ đã mòn.)
- (Sử dụng tấm lót chuột giúp di chuyển con trỏ trên màn hình dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mouse mat" thường được dùng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc chơi game, nơi yêu cầu độ chính xác cao khi sử dụng chuột.
- Gamers often prefer a large mouse mat for better control. (Người chơi game thường thích tấm lót chuột lớn để kiểm soát tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouse pad (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng ở Bắc Mỹ, chỉ cùng một loại tấm lót chuột.
- Please hand me the mouse pad from the desk. (Làm ơn đưa tôi tấm lót chuột trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Mouse pad: tấm lót chuột (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mouse mat".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mouse mat".